Responsive image

Herpesvirus

Phát âm

Phiên âm: /ˈhəːpiːzˌvʌɪrəs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nhóm vi rút gây ra bệnh herpes

Nghĩa tiếng Anh:
Any of a group of DNA viruses causing herpes and other diseases.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: