Truy cập: 161732
Phiên âm: /ˈgrænjəˌloʊs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Có hạt
Nghĩa tiếng Anh: Having the surface roughened with granules.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: