Responsive image

Ingestive

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈdʒɛstɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) ăn, uống

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to ingestion.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: