Responsive image

Vaginitis

Phát âm

Phiên âm: /vadʒɪˈnʌɪtɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Viêm âm đạo

Nghĩa tiếng Anh:
Inflammation of the vagina.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: