Responsive image

Sugar cane molasses

Phát âm

Phiên âm: /ˈʃʊɡə keɪn məˈlæsɪz/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Rỉ đường, rỉ mật, mật rỉ, mật rỉ đường, mật đường

Nghĩa tiếng Anh:
Molasses is a viscous substance resulting from refining sugarcane into sugar.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: