Responsive image

Digital

Phát âm

Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) ngón chân, (thuộc) ngón tay

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, resembling, or possessing a digit or digits.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: