Truy cập: 161662
Phiên âm: /ˈenədʒi ˈvæljuː/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Giá trị năng lượng
Nghĩa tiếng Anh: An amount of energy in kilocalories which is contained in foodstuffs.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: