Responsive image

Voidance

Phát âm

Phiên âm: /ˈvɔɪdns/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự bài tiết

Nghĩa tiếng Anh:
The act of voiding, ejecting, or evacuating

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: