Responsive image

Drug allergy

Phát âm

Phiên âm: /drʌɡ ˈælədʒi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dị ứng thuốc

Nghĩa tiếng Anh:
Sensitivity (hypersensitivity) to a drug or other chemical.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: