Truy cập: 161796
Phiên âm: /ˈsiːkəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuộc ruột tịt, thuộc manh tràng
Nghĩa tiếng Anh: (US English) Cecal (adj). Pertaining to the caecum.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: