Phiên âm: /əbˈzɔːb(ə)nt/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chất hút thu, cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng); hút nước, thấm hút
Nghĩa tiếng Anh:
A substance that soaks up liquid easily; (Of a material) able to soak up liquid easily.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: