Truy cập: 161733
Phiên âm: /priˈneɪtl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Trước khi sinh
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Antenatal (adj). Previous to birth or to giving birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: