Responsive image

Principal

Phát âm

Phiên âm: /ˈprɪnsɪpl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng

Nghĩa tiếng Anh:
First in order of importance; main.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: