Phiên âm: /ˌəʊvɪˈpɒzɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Đẻ trứng (sâu bọ)
Nghĩa tiếng Anh:
(Especially of an insect) lay an egg or eggs.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: