Responsive image

Histiocytic

Phát âm

Phiên âm: /ˌhɪstɪəˈsɪtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc mô bào

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or of the nature of a histiocyte (macrophage).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: