Responsive image

Taxa

Phát âm

Phiên âm: /ˈtæksə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đơn vị phân loại

Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Taxon (n). A taxonomic category, as a species or genus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: