Truy cập: 161758
Phiên âm: /ˈtæksə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị phân loại
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Taxon (n). A taxonomic category, as a species or genus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: