Phiên âm: /ˈægrɪgɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Toàn bộ, toàn thể, tổng số; tập hợp lại, kết hợp lại
Nghĩa tiếng Anh:
A sum, mass, or assemblage of particulars; a total or gross amount; To bring together; collect into one sum, mass, or body.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: