Responsive image

Nonmotile

Phát âm

Phiên âm: /nɒnˈməʊtʌɪl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không cử động, không động

Nghĩa tiếng Anh:
Not exhibiting or capable of movement; not motile.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: