Responsive image

Axillary

Phát âm

Phiên âm: /akˈsɪləri/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) nách

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the armpit or a corresponding part.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: