Truy cập: 161680
Phiên âm: /paɪˈrɛtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Gây sốt, do sốt gây ra
Nghĩa tiếng Anh: Of, pertaining to, affected by, or producing fever.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: