Responsive image

Butt

Phát âm

Phiên âm: /bʌt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nạc vai

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Boston butt, pork butt (n). A lean cut of pork shoulder.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: