Truy cập: 161767
Phiên âm: /bʌt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Nạc vai
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Boston butt, pork butt (n). A lean cut of pork shoulder.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: