Responsive image

Oculomotor

Phát âm

Phiên âm: /ˌɒkjʊlə(ʊ)ˈməʊtə/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Làm mắt vận động, thuộc thần kinh làm mắt vận động

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the motion of the eye.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: