Truy cập: 161660
Phiên âm: /ˌɒkjʊlə(ʊ)ˈməʊtə/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Làm mắt vận động, thuộc thần kinh làm mắt vận động
Nghĩa tiếng Anh: Relating to the motion of the eye.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: