Phiên âm: /ˌstæfɪləʊˈkɒkəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu, gây nên do tụ cầu khuẩn
Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, caused by, or being a staphylococcus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: