Responsive image

Nape

Phát âm

Phiên âm: /neɪp/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Gáy

Nghĩa tiếng Anh:
The back of the neck (usually used in the phrase nape of the neck ).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: