Phiên âm: /ɛər ˈpæsɪdʒ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Kênh dẫn không khí
Nghĩa tiếng Anh:
A space occupied or traversed by air.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: