Responsive image

Hypnotic

Phát âm

Phiên âm: /hɪpˈnɒtɪk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thuốc ngủ; (thuộc) thôi miên

Nghĩa tiếng Anh:
An agent or drug that produces sleep; sedative; Of or relating to hypnosis or hypnotism.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: