Responsive image

Osteoporotic

Phát âm

Phiên âm: /ˌɒstioʊpəˈrɒtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) loãng xương

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or caused by osteoporosis.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: