Responsive image

Non-oncogenic

Phát âm

Phiên âm: /ˌnɒnˌɒŋkə(ʊ)ˈdʒɛnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không tạo khối u

Nghĩa tiếng Anh:
Not oncogenic.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: