Phiên âm: /ˌɒmfələʊˌmɛs(ə)nˈtɛrɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc dây rốn - màng treo ruột
Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the navel and mesentery.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: