Responsive image

Divide

Phát âm

Phiên âm: /dɪˈvaɪd/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Chia, chia ra, chia cắt, phân ra

Nghĩa tiếng Anh:
To separate into parts, groups, sections, etc.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: