Responsive image

Unpalatable

Phát âm

Phiên âm: /ʌnˈpalətəbl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Không ngon, có mùi vị khó chịu

Nghĩa tiếng Anh:
Not pleasant to taste.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: