Phiên âm: /ˈkɪndl/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Lứa mèo, lứa thỏ; sinh con
Nghĩa tiếng Anh:
A litter of kittens, rabbits, etc; (Of animals, esp. rabbits) to bear (young); produce (offspring).
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: