Phiên âm: /sɪnˈsɪʃəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc hợp bào
Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or constituting syncytium.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: