Responsive image

Sternohyoid

Phát âm

Phiên âm: /ˌstɜːrnoʊˈhaɪɔɪd/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: