Responsive image

Helix

Phát âm

Phiên âm: /ˈhilɪks/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Hình xoắn ốc

Nghĩa tiếng Anh:
A spiral.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: