Phiên âm: /ˈveɪɡl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Mê tẩu, thần kinh mê tẩu
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the vagus nerve.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: