Responsive image

Prospect

Phát âm

Phiên âm: /ˈprɒspɛkt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Toàn cảnh, viễn cảnh; thăm dò, điều tra

Nghĩa tiếng Anh:
The outlook for the future; To make a search, look for something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: