Phiên âm: /ˌɛpəˈstæksɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chảy máu mũi
Nghĩa tiếng Anh:
Nosebleed.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: