Truy cập: 161669
Phiên âm: /ˌhaɪpəɡəˈlækʃɪə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm tiết sữa
Nghĩa tiếng Anh: Decreased or deficient secretion of milk.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: