Responsive image

Inter-

Phát âm

Phiên âm: /ɪntɜːr/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Ở giữa

Nghĩa tiếng Anh:
Between or among

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: