Phiên âm: /ˌɛndoʊˈtreɪkiəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Nội khí quản, đặt trong khí quản
Nghĩa tiếng Anh:
Placed or passing within the trachea.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: