Responsive image

Petechiation

Phát âm

Phiên âm: /ˌpɪtiːkɪˈeɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Xuất huyết dưới da

Nghĩa tiếng Anh:
The state of being covered with petechiae.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: