Responsive image

Placental

Phát âm

Phiên âm: /pləˈsentl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) nhau, có nhau (thai)

Nghĩa tiếng Anh:
Of or related to the placenta.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: