Responsive image

Web-footed

Phát âm

Phiên âm: /web ˈfʊtɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Chân có màng

Nghĩa tiếng Anh:
(Of a swimming bird or other aquatic animal) having webbed feet.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: