Responsive image

Reactive

Phát âm

Phiên âm: /riˈæktɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Do phản ứng

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or marked by reaction or reactance.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: