Phiên âm: /ˌkærəˈbeɪəʊ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Trâu nước
Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Water buffalo (n). Another name for water buffalo.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: