Phiên âm: /ˈnaɪtreɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nitrat
Nghĩa tiếng Anh:
A salt or ester of nitric acid, containing the anion NO₃⁻ or the group —NO₃
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: