Responsive image

Pancreatic

Phát âm

Phiên âm: /ˌpæŋkriˈætɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tuyến tụy

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the pancreas.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: