Responsive image

Zona

Phát âm

Phiên âm: /ˈzəʊnə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đới; đai; vùng; vành

Nghĩa tiếng Anh:
A zone or a beltlike encircling structure of the body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: