Phiên âm: /ˌlɪpəˈfɪlɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Ưa chất béo
Nghĩa tiếng Anh:
Having a strong affinity for lipids.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: